Khung Lồng Túi Lọc và Venturi

Tính năng chính:

Vật liệu: thép carbon / thép thường (mild steel), thép mạ kẽm, thép không gỉ (inox), thép phủ epoxy.
Loại: dạng mặt bích (flange type), dạng chữ U (U-type), dạng rãnh (groove type).
Cấu hình phần đầu (top configuration): mặt bích cuộn (rolled flange), vòng cổ tách (split collar), vòng tách (split ring), loại rãnh có khe (slotted type) và dạng toàn dây (all wire).
Cấu hình phần đáy (bottom configuration): hàn (welded), ép gấp (crimped), dạng snap (khóa gài), và tạo hình bằng dây (wire formed).
Hình dạng: tròn (round), oval (oval), và dạng phong bì (envelope – dạng túi).
Số dây dọc: 10, 12 hoặc 20 dây dọc.
Khoảng cách vòng (ring spacing): 4 inch, 6 inch hoặc 8 inch.
Có sẵn với nhiều chiều dài và đường kính khác nhau.
Khoảng cách vòng (ring spacing): 4 inch, 6 inch hoặc 8 inch.

Mô tả:

Khung túi lọc (filter bag cages) kèm bộ venturi là các bộ phận quan trọng trong hệ thống lọc bụi kiểu pulse-jet, được thiết kế để tối ưu hóa việc phân phối năng lượng khí nén và hỗ trợ quá trình tách bụi hiệu quả hơn.

Khung cage có nhiệm vụ giữ cố định túi lọc, trong khi venturi giúp khuếch đại và định hướng luồng khí nén, tạo xung thổi mạnh và đồng đều hơn để làm sạch bề mặt túi lọc. Nhờ đó, hiệu suất làm sạch được cải thiện, chênh áp ổn định hơn và tuổi thọ túi lọc được kéo dài—đặc biệt trong các môi trường công nghiệp có tải bụi cao.